D
CARAT sang HKD:Chuyển đổi Diamond Standard Carat (CARAT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

CARAT/HKD: 1 CARAT ≈ $3.11 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Diamond Standard Carat Thị trường hôm nay

Diamond Standard Carat đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CARAT chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $3.11. Với nguồn cung lưu hành là 0 CARAT, tổng vốn hóa thị trường của CARAT tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của CARAT tính bằng HKD đã giảm $-0.0001868, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CARAT tính bằng HKD là $6.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $2.73.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CARAT sang HKD

$3.11-0.006%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CARAT sang HKD là $3.11 HKD, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CARAT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CARAT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Diamond Standard Carat

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CARAT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, CARAT/-- Spot is $ and --, and CARAT/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Diamond Standard Carat sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi CARAT sang HKD

D
Số lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1CARAT
3.11HKD
2CARAT
6.22HKD
3CARAT
9.34HKD
4CARAT
12.45HKD
5CARAT
15.57HKD
6CARAT
18.68HKD
7CARAT
21.8HKD
8CARAT
24.91HKD
9CARAT
28.02HKD
10CARAT
31.14HKD
100CARAT
311.44HKD
500CARAT
1,557.21HKD
1,000CARAT
3,114.42HKD
5,000CARAT
15,572.1HKD
10,000CARAT
31,144.21HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang CARAT

logo HKDSố lượng
Chuyển thành
D
1HKD
0.321CARAT
2HKD
0.6421CARAT
3HKD
0.9632CARAT
4HKD
1.28CARAT
5HKD
1.6CARAT
6HKD
1.92CARAT
7HKD
2.24CARAT
8HKD
2.56CARAT
9HKD
2.88CARAT
10HKD
3.21CARAT
1,000HKD
321.08CARAT
5,000HKD
1,605.43CARAT
10,000HKD
3,210.86CARAT
50,000HKD
16,054.34CARAT
100,000HKD
32,108.69CARAT

Bảng chuyển đổi số tiền CARAT sang HKD và HKD sang CARAT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CARAT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HKD sang CARAT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Diamond Standard Carat phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CARAT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CARAT = $0.4 USD, 1 CARAT = €0.34 EUR, 1 CARAT = ₹35.2 INR, 1 CARAT = Rp6,585.7 IDR, 1 CARAT = $0.55 CAD, 1 CARAT = £0.3 GBP, 1 CARAT = ฿12.92 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
3.74
logo BTCBTC
0.0005921
logo ETHETH
0.0146
logo XRPXRP
22.66
logo USDTUSDT
64.13
logo BNBBNB
0.0745
logo SOLSOL
0.3117
logo USDCUSDC
64.14
logo SMARTSMART
10,068.74
logo STETHSTETH
0.01463
logo DOGEDOGE
295.81
logo TRXTRX
188.84
logo ADAADA
76.77
logo LINKLINK
2.73
logo WBTCWBTC
0.0005912
logo USDEUSDE
64.14

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Diamond Standard Carat (CARAT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng CARAT của bạn

Nhập số lượng CARAT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Diamond Standard Carat hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Diamond Standard Carat.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Diamond Standard Carat sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Diamond Standard Carat sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Diamond Standard Carat sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Diamond Standard Carat sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Diamond Standard Carat sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide