Layer3L3 sang CNY:Chuyển đổi Layer3 (L3) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

L3/CNY: 1 L3 ≈ ¥0.2996 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Layer3 Thị trường hôm nay

Layer3 đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Layer3 chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.2996. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 765,454,472.63 L3, tổng vốn hóa thị trường của Layer3 tính bằng CNY là ¥1,634,885,144.35. Trong 24h qua, giá của Layer3 tính bằng CNY đã tăng ¥0.01031, biểu thị mức tăng +3.60%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Layer3 tính bằng CNY là ¥1.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2504.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1L3 sang CNY

¥0.2996+3.6%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 L3 sang CNY là ¥0.2996 CNY, với sự thay đổi +3.60% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá L3/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 L3/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Layer3

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Layer3L3/USDT
Giao ngay
$0.04175
+3.49%
logo Layer3L3/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0415
+3.08%

The real-time trading price of L3/USDT Spot is $0.04175, with a 24-hour trading change of +3.49%, L3/USDT Spot is $0.04175 and +3.49%, and L3/USDT Perpetual is $0.0415 and +3.08%.

Bảng chuyển đổi Layer3 sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi L3 sang CNY

logo Layer3Số lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1L3
0.29CNY
2L3
0.58CNY
3L3
0.88CNY
4L3
1.17CNY
5L3
1.47CNY
6L3
1.76CNY
7L3
2.05CNY
8L3
2.35CNY
9L3
2.64CNY
10L3
2.94CNY
1,000L3
294.19CNY
5,000L3
1,470.98CNY
10,000L3
2,941.97CNY
50,000L3
14,709.86CNY
100,000L3
29,419.73CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang L3

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Layer3
1CNY
3.39L3
2CNY
6.79L3
3CNY
10.19L3
4CNY
13.59L3
5CNY
16.99L3
6CNY
20.39L3
7CNY
23.79L3
8CNY
27.19L3
9CNY
30.59L3
10CNY
33.99L3
100CNY
339.9L3
500CNY
1,699.53L3
1,000CNY
3,399.07L3
5,000CNY
16,995.39L3
10,000CNY
33,990.79L3

Bảng chuyển đổi số tiền L3 sang CNY và CNY sang L3 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 L3 sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang L3, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Layer3 phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 L3 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 L3 = $0.04 USD, 1 L3 = €0.04 EUR, 1 L3 = ₹3.7 INR, 1 L3 = Rp692.85 IDR, 1 L3 = $0.06 CAD, 1 L3 = £0.03 GBP, 1 L3 = ฿1.36 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

    Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

    Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

    CNYCNY
    logo GTGT
    4.13
    logo BTCBTC
    0.0006464
    logo ETHETH
    0.01609
    logo USDTUSDT
    70.13
    logo XRPXRP
    25.13
    logo BNBBNB
    0.08215
    logo SOLSOL
    0.3527
    logo USDCUSDC
    70.15
    logo SMARTSMART
    11,286.87
    logo STETHSTETH
    0.01616
    logo DOGEDOGE
    326.53
    logo TRXTRX
    206.81
    logo ADAADA
    86.32
    logo LINKLINK
    3.02
    logo WBTCWBTC
    0.0006456
    logo USDEUSDE
    70.15

    Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

    Cách chuyển đổi Layer3 (L3) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

    01

    Nhập số lượng L3 của bạn

    Nhập số lượng L3 của bạn

    02

    Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

    Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

    03

    Đó là tất cả

    Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Layer3 hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Layer3.

    Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Layer3 sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

    Câu hỏi thường gặp (FAQ)

    1.Công cụ chuyển đổi từ Layer3 sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

    2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Layer3 sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

    3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Layer3 sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

    4.Tôi có thể chuyển đổi Layer3 sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

    5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

    Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

    Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
    Tuyên bố từ chối trách nhiệm
    Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
    Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
    slide